limité

Học thuật
Thân thiện
limité

Le congé annuel est limité à cinq semaines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có hạn, bị giới hạn: Chỉ một cái gì đó ranh giới, mức độ hoặc phạm vi nhất định, không thể vượt quá.
    • Hạn chế: Chỉ một cái gì đó bị thu hẹp, không đầy đủ hoặc không tự do hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le temps est limité. (Thời gian có hạn.)
    • Il a une connaissance limitée de ce sujet. (Anh ấy kiến thức hạn chế về chủ đề này.)
    • Une offre limitée dans le temps. (Một ưu đãi thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être limité à": bị giới hạn trong, chỉ gói gọn trong.
    • L'accès est limité aux membres. (Việc tiếp cận chỉ giới hạn cho các thành viên.)
  • "dans une mesure limitée": trong một chừng mực hạn chế.
    • Je peux vous aider, mais dans une mesure limitée. (Tôi có thể giúp anh, nhưng trong một chừng mực hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Limiter (động từ): giới hạn, hạn chế.
    • Il faut limiter la vitesse. (Phải hạn chế tốc độ.)
  • Limitation (danh từ): sự giới hạn, sự hạn chế.
    • Il y a une limitation de budget. (Có một sự hạn chế về ngân sách.)
  • Illimité (tính từ, trái nghĩa): vô hạn, không giới hạn.
    • Une énergie illimitée. (Một năng lượng vô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restreint: bị thu hẹp, hạn chế.
  • Fini: có hạn, chấm dứt.
  • Borné: giới hạn, hẹp hòi (thường dùng cho tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ 'limité')

Thành ngữ liên quan
  • Avoir les idées limitées: tư tưởng hẹp hòi, thiếu sáng suốt.
    • Il ne comprend pas, il a les idées limitées. (Anh ta không hiểu, anh ta tư tưởng hẹp hòi.)
limité

Le congé annuel est limité à cinq semaines.

tính từ
  1. có hạn, hạn chế
    • Congé limité
      phép nghỉ có hạn
    • Pouvoir limité
      quyền hành hạn chế