disculpate
/dis'kʌlpeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Gỡ tội cho, minh oan, chứng minh ai đó vô tội: Hành động chứng minh rằng một người không phạm tội hoặc không có lỗi trong một việc gì đó, thường bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lập luận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The new evidence helped to disculpate the suspect. (Bằng chứng mới đã giúp gỡ tội cho nghi phạm.)
- Her lawyer's job was to disculpate her from all charges. (Công việc của luật sư cô ấy là gỡ tội cho cô khỏi mọi cáo buộc.)
- The investigation aimed to disculpate the employee from accusations of misconduct. (Cuộc điều tra nhằm mục đích minh oan cho nhân viên khỏi những cáo buộc về hành vi sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disculpate oneself": tự gỡ tội cho bản thân, tự minh oan.
- He presented an alibi to disculpate himself. (Anh ta đã đưa ra bằng chứng ngoại phạm để tự gỡ tội cho mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Disculpation (danh từ): sự gỡ tội, sự minh oan.
- The disculpation of the accused was a relief to everyone. (Việc minh oan cho bị cáo là một sự nhẹ nhõm với mọi người.)
- Disculpatory (tính từ): có tác dụng gỡ tội, minh oan.
- They found disculpatory evidence in the files. (Họ đã tìm thấy bằng chứng có tác dụng minh oan trong hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
- Exonerate: giải oan, gỡ tội (nhấn mạnh việc xóa bỏ hoàn toàn mọi nghi ngờ và trách nhiệm).
- Absolve: tha tội, tuyên bố vô tội (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc chính thức).
- Vindicate: minh oan, bênh vực (nhấn mạnh việc chứng minh sự đúng đắn hoặc vô tội sau một thời gian bị nghi ngờ).
Từ trái nghĩa
- Incriminate: buộc tội, làm cho có vẻ phạm tội.
- Accuse: cáo buộc, kết tội.
- Condemn: kết án, lên án.
Lưu ý
- "Disculpate" là một từ có tính học thuật cao và không thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như exonerate hoặc clear phổ biến hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc các bài viết trang trọng.
ngoại động từ
- gỡ tội cho