disculpation

Học thuật
Thân thiện
disculpation

Une personne demande la disculpation d'un ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giải tội, sự thanh minh: Hành động chứng minh ai đó không có tội hoặc không có lỗi; việc bào chữa, biện hộ để gỡ bỏ sự đổ lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La disculpation de l'accusé a été longue et difficile. (Việc giải tội cho bị cáo đã kéo dài khó khăn.)
    • Il a fourni des preuves pour sa disculpation. (Anh ấy đã cung cấp bằng chứng để thanh minh cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En disculpation de...": Nhằm mục đích giải tội/thanh minh cho...
    • Il a présenté ces faits en disculpation de son client. (Ông ấy đã trình bày những sự việc này nhằm giải tội cho thân chủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Disculper (động từ): giải tội, minh oan, bào chữa.
    • L'avocat cherche à disculper son client. (Luật sư tìm cách minh oan cho thân chủ.)
  • Disculpatoire (tính từ): tính chất giải tội, bào chữa.
    • Un témoignage disculpatoire. (Một lời khai tính chất bào chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Justification: sự biện minh, sự chứng minhđúng.
  • Absolution: sự tha tội, sự xá tội.
  • Réhabilitation: sự phục hồi danh dự, sự minh oan.
Lưu ý
  • Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "justification", "défense" hoặc cụm từ "preuve d'innocence" (bằng chứng vô tội) thay thế.
disculpation

Une personne demande la disculpation d'un ami.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự giải tội, sự thân oan (cho ai)

Từ trái nghĩa