disculper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải tội cho, thanh oan cho: Hành động chứng minh ai đó không có tội, không phạm lỗi hoặc không có trách nhiệm trong một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã thành công thanh oan cho thân chủ của mình.)
- (Những bằng chứng mới đã cho phép giải tội cho bị cáo.)
- (Anh ta tìm cách tự thanh minh khỏi mọi trách nhiệm trong thất bại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se disculper" (động từ phản thân): Tự thanh minh, tự giải tội cho bản thân.
- Devant le comité, il a tenté de se disculper. (Trước ủy ban, anh ta đã cố gắng tự thanh minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Disculpation (danh từ giống cái): Sự giải tội, sự thanh oan.
- La disculpation de l'accusé a été prononcée par le tribunal. (Sự thanh oan cho bị cáo đã được tòa án tuyên bố.)
- Disculpatoire (tính từ): Có tính chất giải tội, thanh oan.
- Un témoignage disculpatoire. (Một lời khai có tính chất thanh oan.)
Từ đồng nghĩa
- Blanchir: Tẩy trắng, minh oan (nghĩa bóng).
- Innocenter: Chứng minh là vô tội.
- Justifier: Biện minh, chứng minh là đúng.
Từ trái nghĩa
- Accuser: Buộc tội.
- Inculper: Truy tố, buộc tội.
- Condamner: Kết tội, lên án.
ngoại động từ
- giải tội cho, thân oan cho
- Disculper un accuséthân oan cho một người bị cáo