disculper

Học thuật
Thân thiện
disculper

L'avocat s'efforce de disculper son client devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải tội cho, thanh oan cho: Hành động chứng minh ai đó không có tội, không phạm lỗi hoặc không trách nhiệm trong một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Luật sư đã thành công thanh oan cho thân chủ của mình.)
  • (Những bằng chứng mới đã cho phép giải tội cho bị cáo.)
  • (Anh ta tìm cách tự thanh minh khỏi mọi trách nhiệm trong thất bại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se disculper" (động từ phản thân): Tự thanh minh, tự giải tội cho bản thân.
    • Devant le comité, il a tenté de se disculper. (Trước ủy ban, anh ta đã cố gắng tự thanh minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Disculpation (danh từ giống cái): Sự giải tội, sự thanh oan.
    • La disculpation de l'accusé a été prononcée par le tribunal. (Sự thanh oan cho bị cáo đã được tòa án tuyên bố.)
  • Disculpatoire (tính từ): tính chất giải tội, thanh oan.
    • Un témoignage disculpatoire. (Một lời khai tính chất thanh oan.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanchir: Tẩy trắng, minh oan (nghĩa bóng).
  • Innocenter: Chứng minhvô tội.
  • Justifier: Biện minh, chứng minhđúng.
Từ trái nghĩa
  • Accuser: Buộc tội.
  • Inculper: Truy tố, buộc tội.
  • Condamner: Kết tội, lên án.
disculper

L'avocat s'efforce de disculper son client devant le tribunal.

ngoại động từ
  1. giải tội cho, thân oan cho
    • Disculper un accusé
      thân oan cho một người bị cáo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disculper"