discursif

Học thuật
Thân thiện
discursif

Le philosophe utilise un raisonnement discursif pour expliquer son idée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Triết học) Suy ý lôgic: Liên quan đến quá trình suy luận, lập luận hệ thống dựa trêntrí logic, thay vì dựa trên trực giác.
    • Tản mạn, phân tán: Miêu tả một cách trình bày, kể chuyện hoặc văn phong lan man, không tập trung vào một chủ đề chính, thiếu sự mạch lạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pensée discursive est essentielle en philosophie. (Tư duy suy ý lôgic là điều cần thiết trong triết học.)
    • Son style d'écriture est trop discursif ; il passe d'un sujet à l'autre sans lien clair. (Phong cách viết của anh ấy quá tản mạn; anh ấy chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác không liên kết rõ ràng.)
    • Il a une manière discursive d'expliquer les choses. (Anh ta có một cách giải thích mọi thứ rất lan man.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisonnement discursif": Lập luận suy diễn, lập luận tính logic tuần tự.

    • Le raisonnement discursif permet d'arriver à une conclusion à partir de prémisses. (Lập luận suy diễn cho phép đi đến một kết luận từ các tiền đề.)
  • "Texte discursif": Văn bản mang tính lập luận, trình bày ý kiến lẽ (thường dùng trong phân tích ngôn ngữ học văn học).

    • L'essai est un type de texte discursif. (Bài tiểu luậnmột loại văn bản lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Discursivement (trạng từ): Một cách lan man, một cách tính suy luận.

    • Il a parlé discursivement pendant une heure. (Anh ta đã nói một cách lan man suốt một tiếng đồng hồ.)
  • Discursivité (danh từ): Tính chất suy luận; tính chất tản mạn, lan man.

    • La discursivité de son argumentation l'a affaiblie. (Tính lan man trong lập luận của ấy đã làm yếu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Logique, rationnel (với nghĩa triết học): logic, hợp lý.
  • Décousu, diffus, prolixe (với nghĩa tản mạn): rời rạc, dàn trải, dài dòng.
Từ trái nghĩa
  • Intuitif (trực giác) - đối lập với nghĩa triết học.
  • Concis, succinct, structuré (súc tích, ngắn gọn, cấu trúc) - đối lập với nghĩa tản mạn.
discursif

Le philosophe utilise un raisonnement discursif pour expliquer son idée.

tính từ
  1. (triết học) suy ý lôgic
    • Faculté discursive
      khả năng suy lý lôgic
  2. tản mạn, phân tán
    • Récit discursi
      chuyện kể tản mạn

Từ có nhắc đến "discursif"