discursiveness
/dis'kə:sivnis/
Học thuậtThân thiện
The professor's discursiveness made the lecture wander far from its original topic.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lan man, tính không mạch lạc: Chất lượng của việc đi lạc khỏi chủ đề chính; sự thiếu tập trung và sự liên kết chặt chẽ trong lập luận hoặc văn bản.
- Sự biện luận (mang tính học thuật): Phẩm chất của việc trình bày lý lẽ một cách có hệ thống và chi tiết, đôi khi có thể dài dòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor's lecture was criticized for its discursiveness, jumping from one topic to another without a clear connection. (Bài giảng của giáo sư bị chỉ trích vì tính lan man, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có sự liên kết rõ ràng.)
- While the essay was informative, its discursiveness made the main argument difficult to follow. (Mặc dù bài luận cung cấp nhiều thông tin, nhưng tính không mạch lạc của nó khiến luận điểm chính khó theo dõi.)
- Some readers appreciate the gentle discursiveness of his writing style, finding it reflective and exploratory. (Một số độc giả đánh giá cao sự biện luận nhẹ nhàng trong phong cách viết của ông, thấy nó mang tính suy tư và khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học: "Discursiveness" thường được dùng để mô tả một phong cách viết hoặc nói dài dòng, đi xa khỏi ý chính, nhưng đôi khi có chủ đích nghệ thuật để tạo không khí hoặc khám phá nhiều khía cạnh.
- The novel's charm lies in its deliberate discursiveness, which mirrors the protagonist's wandering thoughts. (Sức hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết nằm ở tính lan man có chủ ý, phản chiếu những suy nghĩ miên man của nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Discursive (tính từ): có tính lan man, dài dòng; hoặc liên quan đến biện luận, lý luận.
- His discursive speech covered many topics but lacked a clear conclusion. (Bài phát biểu lan man của anh ấy đề cập đến nhiều chủ đề nhưng thiếu một kết luận rõ ràng.)
- Discourse (danh từ): bài thuyết trình, bài luận; cuộc đối thoại, diễn ngôn.
Từ đồng nghĩa
- Digressiveness: tính chất đi lạc đề.
- Rambling: sự dài dòng, lan man.
- Verbosity: tính nhiều lời, dài dòng.
- Prolixity: tính rườm rà, dài dòng (trong văn viết).
Từ trái nghĩa
- Conciseness: tính súc tích, ngắn gọn.
- Succinctness: tính cô đọng, ngắn gọn.
- Coherence: tính mạch lạc, chặt chẽ.
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan
- To be discursive in nature: có bản chất lan man/dài dòng.
- Her writing is often discursive in nature, filled with anecdotes and tangents. (Văn của cô ấy thường có bản chất lan man, chứa đầy giai thoại và những ý phụ.)
The professor's discursiveness made the lecture wander far from its original topic.
danh từ
- tính lan man, tính không mạch lạc
- sự biện luận