discussant

Học thuật
Thân thiện
discussant

The discussant raises a hand to ask a question during the panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tham dự cuộc thảo luận trang trọng: Một người tham gia vào một cuộc thảo luận tổ chức, chẳng hạn như trong một hội nghị, hội thảo, hoặc buổi tranh luận.
    • Người đàm phán, người thảo luận: Một cá nhân tham gia trao đổi ý kiến một cách hệ thống về một chủ đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each discussant will have five minutes to present their initial thoughts. (Mỗi người tham dự thảo luận sẽ năm phút để trình bày suy nghĩ ban đầu của họ.)
    • The professor served as the lead discussant for the panel on climate change. (Vị giáo sư đã đóng vai trò người thảo luận chính cho phiên thảo luận về biến đổi khí hậu.)
    • She was an insightful discussant, raising many important questions. ( ấy một người tham dự thảo luận sâu sắc, đã đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invited discussant": Người tham dự thảo luận được mời một cách chính thức.

    • He will be an invited discussant at the international symposium. (Ông ấy sẽ người tham dự thảo luận được mời tại hội nghị chuyên đề quốc tế.)
  • "Panel discussant": Người tham dự thảo luận trong một nhóm chuyên gia (ban hội thảo).

    • As a panel discussant, her role is to respond to the main speaker's arguments. (Với tư cách một người tham dự thảo luận trong ban hội thảo, vai trò của phản hồi lại các lập luận của diễn giả chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Discussion (n): cuộc thảo luận, sự thảo luận.

    • The discussion lasted for two hours. (Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ.)
  • Discuss (v): thảo luận, bàn luận.

    • We need to discuss the project details. (Chúng ta cần thảo luận chi tiết dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Participant: người tham gia.
  • Debater: người tranh luận.
  • Panelist: thành viên ban hội thảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'discussant').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'discussant').

discussant

The discussant raises a hand to ask a question during the panel.

Noun
  1. người tham dự cuộc thảo luận trang trọng
  2. người đàm phán, người thảo luận