discutailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bàn cãi vặt, cãi vặt, cãivô ích: Hành động tranh luận một cách tỉ mỉ, vụn vặt, thường không mục đích nghiêm túc hoặc chỉ để gây khó chịu, thể hiện thái độ không tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Arrête de discutailler chaque détail ! (Đừng bàn cãi vặt từng chi tiết nữa!)
    • Il a passé l'après-midi à discutailler le prix avec le vendeur. (Anh ta đã dành cả buổi chiều để cãi vặt về giá cả với người bán.)
    • Elle discutaillait sans cesse les consignes du professeur. ( ấy liên tục cãivô ích về các chỉ dẫn của giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discutailler pour discutailler": Cãi chỉ để cãi, tranh luận không mục đích thực sự.
    • Ne l'écoute pas, il discutaille pour discutailler. (Đừng nghe anh ta, anh ta cãi chỉ để cãi thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Discutaillerie (danh từ giống cái): Hành động bàn cãi vặt, thói cãi vặt.

    • Sa discutaillerie permanente est épuisante. (Thói cãi vặt liên tục của anh ta thật mệt mỏi.)
  • Discutaillon (danh từ giống đực, ít dùng): Người hay cãi vặt.

    • C'est un vrai discutaillon. (Hắn đúngmột tay cãi vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chipoter (động từ): càu nhàu, bắt bẻ chi tiết nhỏ nhặt.
  • Ergoter (động từ): bắt bẻ, nói cố chấp về những điểm vụn vặt.
Từ trái nghĩa
  • Accepter (động từ): chấp nhận.
  • Approuver (động từ): tán thành, đồng ý.
  • Se soumettre (động từ phản thân): tuân theo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ discutailler mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. không chỉ đơn thuần mô tả việc thảo luận nhấn mạnh tính chất phiền toái, nhỏ nhặt thiếu xây dựng của cuộc tranh luận.
ngoại động từ
  1. (nghĩa xấu) bàn cãi vặt

Từ có nhắc đến "discutailler"