disembody

/'disim'bɔdi/
Học thuật
Thân thiện
disembody

A ghostly figure seems to disembody from its old portrait.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho (linh hồn, tinh thần) tách rời khỏi thể xác; tách rời (ý tưởng, khái niệm) ra khỏi hình thức vật chất cụ thể: Hành động khiến một thực thể phi vật chất không còn gắn liền với một cơ thể hay hình thức vật chất cụ thể.
    • Giải tán, giải ngũ (một tổ chức, đặc biệt quân đội): Làm cho một nhóm người hoặc tổ chức ngừng hoạt động, không còn tồn tại như một thực thể tập thể.
dụ sử dụng
  • (Con ma một linh hồn đã tách khỏi thể xác, lang thang trong lâu đài .)
  • (Nghệ sĩ tìm cách tách rời khái niệm tình yêu ra khỏi những biểu tượng truyền thống.)
  • (Sau chiến tranh, trung đoàn đã bị giải tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disembodied voice": Giọng nói vô hình, không thấy người nói.
    • A disembodied voice came from the loudspeaker. (Một giọng nói vô hình phát ra từ loa.)
  • "Disembodied existence": Sự tồn tại phi vật chất, không hình hài cụ thể.
    • Some philosophies speculate about a disembodied existence after death. (Một số triết học suy đoán về sự tồn tại phi vật chất sau khi chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembodied (Tính từ): Đã bị tách rời khỏi cơ thể; không hình hài vật chất cụ thể.
    • We heard a disembodied laugh in the dark hallway. (Chúng tôi nghe thấy tiếng cười vô hình trong hành lang tối.)
  • Disembodiment (Danh từ): Sự tách rời linh hồn/ý thức khỏi thể xác; trạng thái không cơ thể vật .
    • The story explores themes of disembodiment and digital consciousness. (Câu chuyện khám phá các chủ đề về sự phi thân xác ý thức kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate (tách rời).
  • Dissolve (giải tán).
  • Demobilize (giải ngũ).
Từ trái nghĩa
  • Embody (hiện thân hóa, hợp nhất).
  • Materialize (vật chất hóa).
  • Assemble (tập hợp).
disembody

A ghostly figure seems to disembody from its old portrait.

ngoại động từ
  1. làm (hồn...) lìa khỏi xác; tách rời (tư tưởng...) ra khỏi cái cụ thể
  2. giải tán, giải ngũ (quân đội)