disembogue
/'disim'boug/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chảy ra, đổ ra (sông, nước): Chỉ hành động một dòng sông hoặc dòng nước chảy ra và hòa vào một vùng nước lớn hơn, như biển, hồ, hoặc một con sông khác.
- (Nghĩa bóng) Đổ ra, tuôn ra: Dùng để miêu tả một lượng lớn người hoặc vật di chuyển ồ ạt ra khỏi một nơi nào đó, hoặc lời nói, cảm xúc được bày tỏ một cách dồn dập.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- The Amazon River disembogues into the Atlantic Ocean. (Sông Amazon đổ ra Đại Tây Dương.)
- Several small streams disembogue into this lake. (Nhiều con suối nhỏ chảy ra hồ này.)
Động từ (nghĩa bóng):
- After the concert, the crowd disembogued from the stadium. (Sau buổi hòa nhạc, đám đông đổ ra từ sân vận động.)
- He disembogued a torrent of complaints. (Anh ta tuôn ra một tràng những lời phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disembogue oneself of": (cách dùng trang trọng, ít phổ biến) giải tỏa, trút bỏ (cảm xúc, suy nghĩ).
- She finally disembogued herself of her long-held grievances. (Cuối cùng cô ấy đã trút bỏ được những bất bình đã chất chứa từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Disemboguement (danh từ): Sự chảy ra, sự đổ ra; nơi một dòng sông đổ ra.
- The disemboguement of the river creates a large delta. (Cửa sông nơi dòng chảy đổ ra tạo nên một vùng châu thổ rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Emit: phát ra, tỏa ra.
- Discharge: xả ra, tháo ra.
- Empty: đổ ra, làm cạn.
- Pour out: tuôn ra, tràn ra (thường dùng cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Absorb: hấp thụ, thu vào.
- Contain: chứa đựng, kiềm chế.
- Ingest: tiếp nhận, nuốt vào.
Lưu ý sử dụng
- Từ "disembogue" là một từ có tính học thuật và trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết mô tả địa lý, văn học, hoặc các bài luận.
- Khi dùng với nghĩa bóng, từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, diễn tả một sự di chuyển hoặc biểu lộ ồ ạt, dữ dội.
động từ
- chảy ra, đổ ra (con sông)
- (nghĩa bóng) đổ ra (đám đông); tuôn ra (bài nói...)