disembosom
/'disim'buzəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bộc lộ, thổ lộ (tâm tình, cảm xúc, bí mật): Hành động tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín hoặc bí mật mà một người đã giữ trong lòng.
- Dốc bầu tâm sự, giãi bày tâm sự: Hành động chia sẻ những điều thầm kín, lo lắng hoặc tâm tư với ai đó để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After years of silence, she finally disembosomed her grief to a close friend. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng cô ấy đã giãi bày nỗi đau của mình với một người bạn thân.)
- He felt a great relief after disembosoming his secret fears. (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm rất nhiều sau khi thổ lộ những nỗi sợ bí mật của mình.)
- It is difficult to disembosom one's true feelings in a formal setting. (Rất khó để bộc lộ cảm xúc thật của một người trong một môi trường trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disembosom oneself of something": Giải tỏa bản thân khỏi điều gì đó bằng cách nói ra.
- She disembosomed herself of the heavy burden of guilt. (Cô ấy đã giải tỏa bản thân khỏi gánh nặng tội lỗi bằng cách nói ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Disburden (động từ): Cởi bỏ gánh nặng (về thể chất hoặc tinh thần), thường bằng cách chia sẻ.
- Confide (động từ): Tin tưởng mà kể bí mật, tâm sự.
- Reveal (động từ): Tiết lộ, để lộ ra (thông tin, sự thật).
Từ đồng nghĩa
- Confess: thú nhận, thổ lộ.
- Divulge: tiết lộ (bí mật).
- Unburden: cởi bỏ gánh nặng (tâm lý).
Từ trái nghĩa
- Conceal: giấu giếm, che giấu.
- Suppress: đè nén, kìm nén (cảm xúc).
- Withhold: giữ lại, không tiết lộ.
động từ
- bộc lộ, thổ lộ (tâm tình...); dốc bầu tâm sự, giãi bày tâm sự