disentumb
/'disin'tu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khai quật (tử thi), đào mả lên: Hành động đào lên hoặc lấy ra từ một ngôi mộ.
- (Nghĩa bóng) Phát hiện ra, đưa ra ánh sáng: Làm cho một điều gì đó bị che giấu, lãng quên hoặc bị chôn vùi trở nên được biết đến hoặc hiểu rõ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The archaeologists decided to disentumb the ancient burial site. (Các nhà khảo cổ quyết định khai quật khu chôn cất cổ đại.)
- The journalist's investigation helped to disentumb the long-forgotten scandal. (Cuộc điều tra của nhà báo đã giúp phát hiện ra vụ bê bối bị lãng quên từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disentumb the past": khám phá, làm sáng tỏ quá khứ (theo nghĩa bóng).
- The historian's new book seeks to disentumb the complex political alliances of that era. (Cuốn sách mới của nhà sử học tìm cách làm sáng tỏ các liên minh chính trị phức tạp của thời đại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Disentombment (danh từ): sự khai quật, sự phát hiện ra.
- The disentombment of the royal tomb revealed many artifacts. (Việc khai quật lăng mộ hoàng gia đã tiết lộ nhiều cổ vật.)
Từ đồng nghĩa
- Exhume: khai quật (nghĩa đen), khơi lại (nghĩa bóng).
- Unearth: đào lên, khám phá ra.
ngoại động từ
- khai quật (tử thi) đào mả lên
- (nghĩa bóng) phát hiện ra, đưa ra ánh sáng