disertement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hay ho, mạch lạc: "disertement" mô tả cách nói chuyện hay, trôi chảy và rõ ràng.
- Một cách hoạt bát, lưu loát: Từ này cũng có thể diễn tả việc diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a parlé disertement de ce sujet complexe. (Anh ấy đã nói một cách mạch lạc về chủ đề phức tạp này.)
- L'avocat a présenté sa défense disertement. (Luật sư đã trình bày lời biện hộ của mình một cách hay ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'exprimer disertement": Diễn đạt một cách lưu loát, trôi chảy.
- Lors du débat, elle s'est exprimée disertement et a convaincu l'auditoire. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã diễn đạt một cách lưu loát và thuyết phục được người nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Disert, diserte (tính từ): có tài hùng biện, ăn nói lưu loát.
- Un orateur disert. (Một diễn giả có tài hùng biện.)
Éloquence (danh từ): tài hùng biện.
- Faire preuve d'éloquence. (Thể hiện tài hùng biện.)
Từ đồng nghĩa
- Éloquemment: một cách hùng hồn, có sức thuyết phục.
- Fluentment: một cách trôi chảy, lưu loát (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
- Avec facilité: một cách dễ dàng, thuận lợi.
Lưu ý về cách dùng
- Từ hiếm: "Disertement" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "avec éloquence" (một cách hùng hồn) hoặc "clairement" (một cách rõ ràng).
- Ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hay, hoạt bát (nói)