disfeature
/dis'fi:tʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm biến dạng, làm méo mó: Hành động làm thay đổi hình dáng bình thường hoặc tự nhiên của một vật, khiến nó trở nên không đúng hoặc không đẹp.
- Làm xấu xí mặt mày: Hành động làm hỏng vẻ đẹp hoặc vẻ ngoài của một người hoặc một vật, đặc biệt là khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The explosion disfeatured the historic building's facade. (Vụ nổ đã làm biến dạng mặt tiền của tòa nhà lịch sử.)
- The disease can disfeature a person's face if left untreated. (Căn bệnh có thể làm xấu xí mặt mày một người nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Disfeature thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để mô tả sự tàn phá nghiêm trọng về mặt thẩm mỹ hoặc cấu trúc.
- War had disfeatured the once-beautiful landscape. (Chiến tranh đã làm biến dạng vùng đất từng rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Disfigurement (n): sự biến dạng, tình trạng bị làm xấu xí.
- He suffered permanent disfigurement from the accident. (Anh ấy bị biến dạng vĩnh viễn do vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Disfigure: làm biến dạng, làm xấu xí.
- Deform: làm biến dạng, làm méo mó.
- Mar: làm hư hỏng, làm mất vẻ đẹp.
- Deface: làm xấu bề mặt (như bằng cách viết, vẽ lên).
Từ trái nghĩa
- Beautify: làm đẹp.
- Adorn: trang trí, tô điểm.
- Enhance: làm tăng thêm vẻ đẹp, cải thiện.
ngoại động từ
- làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày