disfranchisement

/,dis'fræntʃaizmənt/
Học thuật
Thân thiện
disfranchisement

A state law led to the disfranchisement of many citizens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tước quyền công dân; sự tước quyền bầu cử: Hành động hoặc quá trình tước đi quyền lợi hợp pháp của một công dân, đặc biệt quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new law led to the disfranchisement of thousands of eligible voters. (Luật mới dẫn đến việc tước quyền bầu cử của hàng ngàn cử tri đủ tư cách.)
    • Historical policies of disfranchisement targeted specific minority groups. (Các chính sách lịch sử về việc tước quyền công dân nhắm vào các nhóm thiểu số cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal disfranchisement": việc tước quyền hợp pháp, thường thông qua luật pháp hoặc quy định chính thức.
    • The court examined the case of legal disfranchisement based on residency requirements. (Tòa án xem xét vụ việc tước quyền hợp pháp dựa trên các yêu cầu về trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Disfranchise (động từ): tước quyền công dân, tước quyền bầu cử.
    • The law sought to disfranchise felons. (Luật này nhằm tước quyền bầu cử của những người phạm trọng tội.)
  • Franchise (danh từ): quyền công dân, đặc quyền, quyền bầu cử.
    • The franchise was extended to women in the early 20th century. (Quyền bầu cử được mở rộng cho phụ nữ vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Disenfranchisement: sự tước quyền công dân/bầu cử (cùng nghĩa được dùng phổ biến hơn).
  • Deprivation of rights: sự tước đoạt các quyền lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng trực tiếp với danh từ 'disfranchisement')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'disfranchisement')

disfranchisement

A state law led to the disfranchisement of many citizens.

danh từ
  1. sự tước quyền công dân; sự tước quyền bầu cử