disfrock
/dis'frɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt bỏ áo thầy tu, buộc hoàn tục: Hành động chính thức tước bỏ quyền lợi, chức vụ và biểu tượng (thường là áo choàng) của một giáo sĩ, một tu sĩ, khiến họ không còn thuộc về giáo hội hoặc dòng tu đó nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The bishop was disfrocked for his controversial teachings. (Vị giám mục đã bị buộc hoàn tục vì những giáo lý gây tranh cãi của ông.)
- The scandal led the church to disfrock the priest. (Vụ bê bối khiến giáo hội phải bắt vị linh mục đó bỏ áo thầy tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be disfrocked": bị buộc hoàn tục, bị tước chức vụ giáo sĩ.
- After the trial, he was publicly disfrocked. (Sau phiên tòa, ông ta đã bị công khai buộc hoàn tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Defrock (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "disfrock", cùng nghĩa là bắt hoàn tục. "Defrock" là biến thể phổ biến hơn.
- Unfrock (ngoại động từ): Một từ đồng nghĩa khác của "disfrock".
Từ đồng nghĩa
- Defrock: buộc hoàn tục.
- Unfrock: buộc hoàn tục.
- Depose (trong ngữ cảnh tôn giáo): phế truất, cách chức (một giáo sĩ).
- Dismiss (trong ngữ cảnh tôn giáo): đuổi khỏi chức vụ, khai trừ.
Từ trái nghĩa
- Ordain: phong chức (thầy tu, mục sư).
- Consecrate: tấn phong, phong thánh (cho một giáo sĩ).
ngoại động từ
- bắt bỏ áo thầy tu, bắt hoàn tục