disgracefulness

/dis'greisfulnis/
Học thuật
Thân thiện
disgracefulness

A politician's disgracefulness was exposed in the newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn: Chất lượng hoặc trạng thái của một hành động, sự việc hoặc con người gây ra sự xấu hổ, mất danh dự sự khinh miệt từ xã hội. chỉ sự đáng xấu hổ, đáng bị lên ánmức độ nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disgracefulness of his actions shocked the entire community. (Sự ô nhục trong hành động của anh ta đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.)
    • She could not bear the disgracefulness of the scandal. ( ấy không thể chịu đựng được sự nhục nhã của vụ bê bối.)
    • The report highlighted the disgracefulness of the corruption within the organization. (Báo cáo đã nêu bật sự ô nhục của nạn tham nhũng trong tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer disgracefulness of it all...": Cụm từ nhấn mạnh mức độ tột cùng của sự ô nhục.

    • The sheer disgracefulness of it all forced him to resign. (Chính sự ô nhục tột cùng của tất cả đã buộc ông ta phải từ chức.)
  • "A stain of disgracefulness": Một vết nhơ của sự ô nhục (dùng theo nghĩa ẩn dụ).

    • The incident left a permanent stain of disgracefulness on his career. (Sự việc đã để lại một vết nhơ ô nhục vĩnh viễn trên sự nghiệp của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Disgraceful (tính từ): đáng hổ thẹn, ô nhục.
    • His behavior was disgraceful. (Hành vi của anh ta thật đáng hổ thẹn.)
  • Disgrace (danh từ/động từ): sự ô nhục, sự thất sủng; làm ô nhục, làm mất thể diện.
    • He brought disgrace upon his family. (Anh ta đã mang lại sự ô nhục cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamefulness: tính chất đáng xấu hổ.
  • Ignominy: sự nhục nhã, ô nhục (trang trọng hơn).
  • Infamy: sự ô danh, tiếng xấu.
Từ trái nghĩa
  • Honorableness: tính đáng kính, danh giá.
  • Respectability: sự đáng kính trọng, sự đứng đắn.
Thành ngữ liên quan
  • A badge of disgracefulness: Một "huy hiệu" của sự ô nhục (cách nói mỉa mai về điều đó đáng xấu hổ).
    • The conviction became a permanent badge of disgracefulness for the former official. (Bản án đã trở thành một "huy hiệu" ô nhục vĩnh viễn cho cựu quan chức đó.)
disgracefulness

A politician's disgracefulness was exposed in the newspaper.

danh từ
  1. sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn