disgracié

Học thuật
Thân thiện
disgracié

Un homme disgracié marche seul dans une rue déserte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất lòng tin yêu, thất sủng; bị bỏ rơi: Dùng để miêu tả một người đã mất đi sự ưu ái, tin tưởng hoặc vị trí của mình, đặc biệttừ một người quyền lực cao hơn.
    • Không may mắn, không được ưu đãi: Chỉ tình trạng thiếu vắng những ân huệ hay điều kiện thuận lợi.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Vô duyên, xấu xí: Miêu tả vẻ ngoài không đẹp, thiếu sự hài hòa hoặc duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le ministre est tombé en disgrâce et est maintenant un homme disgracié. (Vị bộ trưởng đã thất sủng giờmột người bị bỏ rơi.)
    • Il se sent disgracié par le destin. (Anh ta cảm thấy không được số phận ưu đãi.)
    • C'est un endroit disgracié par la nature, où rien ne pousse. (Đómột vùng đất không được thiên nhiên ưu đãi, nơi chẳng mọc lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disgracié de la nature": Cụm từ cố định có nghĩa là "không được tạo hóa/tự nhiên ưu đãi", thường dùng để chỉ một ngườivẻ ngoài xấu xí hoặc một vùng đất cằn cỗi, khắc nghiệt.
    • Un visage disgracié de la nature. (Một khuôn mặt không được tạo hóa ưu đãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Disgrâce (danh từ): Sự thất sủng, sự mất thể diện.
    • Tomber en disgrâce. (Rơi vào cảnh thất sủng.)
  • Disgracieux (tính từ): Vô duyên, khó coi, thiếu tế nhị (thường dùng cho cử chỉ, hành động hoặc lời nói hơn là ngoại hình).
    • Une remarque disgracieuse. (Một nhận xét vô duyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Défavorisé: Bị thiệt thòi, không được ưu đãi.
  • Déchu: Sa sút, bị tước đoạt địa vị (nhấn mạnh sự sa ngã từ một vị trí cao).
  • Malchanceux: Kém may mắn.
  • Laid: Xấu xí (nghĩa trực tiếp về ngoại hình, mạnh hơn ).
Từ trái nghĩa
  • Favorisé: Được ưu đãi, được thiên vị.
  • Chanceux: May mắn.
  • Beau / Belle: Đẹp.
disgracié

Un homme disgracié marche seul dans une rue déserte.

tính từ
  1. mất lòng tin yêu, thất sủng; bị bỏ rơi
  2. (nghĩa bóng) không may mắn, không được ưu đãi
    • Disgracié de la nature
      không được tạo hóa ưu đãi
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vô duyên, xấu xí
    • Un visage disgracié
      một bộ mặt xấu xí

Từ gần giống

Từ chứa "disgracié"