disgracieux

Học thuật
Thân thiện
disgracieux

Il porte un chapeau disgracieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô duyên, xấu, thiếu duyên dáng: Dùng để miêu tả một người, một vật, một hành động hoặc một đặc điểm nào đó thiếu sự hài hòa, thanh lịch, gây cảm giác khó coi hoặc không đẹp mắt.
    • Không nhã nhặn, khó chịu, thô lỗ: Dùng để miêu tả một hành vi, lời nói hoặc thái độ thiếu sự tế nhị, lịch sự, gây ra cảm giác khó chịu hoặc xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Vô duyên, xấu:

    • Ce bâtiment moderne est disgracieux au milieu des vieilles maisons. (Tòa nhà hiện đại này trông thật vô duyên giữa những ngôi nhà cổ.)
    • Il a un geste disgracieux en mangeant. (Anh ta có một cử chỉ rất vô duyên khi ăn.)
  • Không nhã nhặn, khó chịu:

    • Il a formulé une critique disgracieuse. (Anh ta đã đưa ra một lời phê bình rất không nhã nhặn.)
    • Son refus fut bref et disgracieux. (Lời từ chối của anh ta ngắn ngủi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une disgrâce physique": Có vẻ ngoài xấu xí, thiếu duyên dáng. Cụm này nhấn mạnh vào khuyết điểm về hình thể hoặc dáng vẻ.

    • Le personnage du roman est décrit comme étant d'une disgrâce physique. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tảcó một vẻ ngoài xấu xí.)
  • Sử dụng trong phê bình nghệ thuật: Từ này thường được dùng trong phê bình kiến trúc, hội họa hoặc điêu khắc để chỉ một yếu tố phá vỡ sự hài hòa tổng thể.

    • La critique a trouvé que cette statue était un élément disgracieux dans le jardin. (Giới phê bình nhận thấy bức tượng nàymột yếu tố vô duyên trong khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disgrâce (danh từ giống cái): Sự thất sủng, sự mất ân huệ; vẻ xấu xí, sự vô duyên.

    • Tomber en disgrâce: rơi vào cảnh thất sủng.
  • Gracieux, gracieuse (tính từ): Trái nghĩa. Duyên dáng, thanh lịch, tử tế.

    • Un sourire gracieux: một nụ cười duyên dáng.
Từ đồng nghĩa
  • Laid: Xấu xí (nhấn mạnh vào cái nhìn thấy).
  • Maladroit: Vụng về, thiếu khéo léo (nhấn mạnh vào cử chỉ, hành động).
  • Grossier: Thô lỗ, thô tục (nhấn mạnh vào cách cư xử, lời nói).
  • Déplaisant: Khó chịu, không dễ chịu.
Từ trái nghĩa
  • Gracieux: Duyên dáng, thanh lịch.
  • Élégant: Thanh lịch, lịch sự.
  • Agréable: Dễ chịu, vui vẻ.
  • Poli: Lịch sự, lễ phép.
disgracieux

Il porte un chapeau disgracieux.

tính từ
  1. vô duyên, xấu
    • Démarche disgracieuse
      dáng đi vô duyên
  2. không nhã nhặn, khó chịu
    • Refus disgracieux
      sự từ chối không nhã nhặn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "disgracieux"