disgruntlement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bực tức, cáu kỉnh: Cảm giác khó chịu, không hài lòng và thường thể hiện ra thái độ gắt gỏng, bất mãn.
- Thái độ không bằng lòng: Trạng thái tâm lý của một người khi cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng với một tình huống, kết quả nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a clear sense of disgruntlement among the employees after the pay cut was announced. (Có một cảm giác bực tức rõ rệt trong số các nhân viên sau khi thông báo cắt giảm lương.)
- He expressed his disgruntlement with the poor service by writing a formal complaint. (Anh ấy bày tỏ sự không bằng lòng với dịch vụ kém bằng cách viết một đơn khiếu nại chính thức.)
- Her constant disgruntlement made the office atmosphere very tense. (Thái độ cáu kỉnh liên tục của cô ấy khiến bầu không khí văn phòng trở nên rất căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to voice one's disgruntlement": lên tiếng, bày tỏ sự bất mãn của mình.
- The customers voiced their disgruntlement over the price increase. (Khách hàng đã lên tiếng bày tỏ sự bất mãn về việc tăng giá.)
"widespread disgruntlement": sự bất mãn lan rộng, phổ biến.
- The new policy caused widespread disgruntlement within the community. (Chính sách mới đã gây ra sự bất mãn lan rộng trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disgruntled (adj): bực bội, cáu kỉnh, không hài lòng.
- The disgruntled fans left the stadium early. (Những người hâm mộ bực bội đã rời sân vận động sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Dissatisfaction: sự không hài lòng.
- Discontent: sự bất mãn.
- Resentment: sự oán giận, phẫn uất.
Từ trái nghĩa
- Satisfaction: sự hài lòng.
- Contentment: sự mãn nguyện.
- Pleasure: sự hài lòng, vui vẻ.
Noun
- Sự bực tức, cáu kỉnh
- Thái độ không bằng lòng