disguisement
/dis'gaizmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trá hình, sự cải trang: Hành động thay đổi ngoại hình hoặc trang phục để che giấu danh tính thật của mình.
- Sự ngụy trang (dưới một hình thức lừa dối): Hành động che giấu bản chất, ý định hoặc cảm xúc thật bằng một vẻ ngoài giả tạo.
- Sự che giấu, sự che đậy: Hành động làm cho một cái gì đó khó nhận ra hoặc khó phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His disguisement as a beggar was so convincing that no one recognized him. (Sự cải trang thành người ăn xin của anh ta thuyết phục đến mức không ai nhận ra anh.)
- The spy's disguisement of his true intentions was flawless. (Sự ngụy trang ý định thật của điệp viên đó là hoàn hảo.)
- The disguisement of the building's original purpose was complete after the renovation. (Sự che giấu mục đích ban đầu của tòa nhà đã hoàn tất sau đợt cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A master of disguisement": Bậc thầy về sự cải trang/ngụy trang.
- The actor was a master of disguisement, able to become anyone. (Nam diễn viên đó là một bậc thầy về sự cải trang, có thể hóa thân thành bất kỳ ai.)
"For the purpose of disguisement": Với mục đích che giấu.
- He wore the uniform for the purpose of disguisement, not because he was a soldier. (Anh ta mặc bộ đồng phục với mục đích ngụy trang, không phải vì anh ta là lính.)
Biến thể và từ gần giống
- Disguise (động từ/danh từ): Cải trang, sự cải trang. (Đây là hình thức phổ biến hơn; "disguisement" ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại).
- He wore a disguise to the party. (Anh ta mặc một bộ cải trang đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Camouflage: Sự ngụy trang (thường dùng trong quân sự hoặc tự nhiên).
- Concealment: Sự che giấu, sự giấu kín.
- Masquerade: Sự giả dạng, sự đeo mặt nạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disguisement". Các cụm từ thường dùng với động từ "disguise").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disguisement").
danh từ
- sự trá hình, sự cải trang
- sự nguỵ trang (dưới một hình thức lừa dối)
- sự che giấu, sự che đậy