dish-cover
/'diʃ,kʌvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái chụp đĩa, cái úp đĩa: Một vật dụng thường làm bằng kim loại, thủy tinh hoặc nhựa, có hình vòm hoặc hình dạng tương tự, dùng để úp lên trên đĩa thức ăn. Mục đích chính là để giữ cho thức ăn nóng, sạch sẽ và tránh bụi bẩn hoặc côn trùng trong khi chờ đợi phục vụ hoặc trong bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please put the dish-cover over the roast to keep it warm. (Làm ơn úp cái chụp đĩa lên món nướng để giữ cho nó nóng.)
- The silver dish-cover gleamed under the dining room light. (Cái chụp đĩa bằng bạc lấp lánh dưới ánh đèn phòng ăn.)
- She lifted the dish-cover to reveal a delicious-looking pie. (Cô ấy nhấc cái úp đĩa lên để lộ ra một chiếc bánh pie trông rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under a dish-cover": được che phủ bởi một cái chụp đĩa, thường để tạo sự bí ẩn hoặc giữ nhiệt.
- The main course arrived at the table under a large, ornate dish-cover. (Món chính được mang đến bàn dưới một cái chụp đĩa lớn được trang trí công phu.)
Biến thể và từ gần giống
- Food cover (n): Nắp đậy thức ăn (từ tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều loại đồ đựng khác nhau như bát, hộp).
- Plate cover (n): Nắp úp đĩa (cách gọi khác gần nghĩa với "dish-cover").
Từ đồng nghĩa
- Food dome: Vòm đậy thức ăn (thường chỉ loại có hình vòm trong suốt).
- Cloche: Chuông úp thức ăn (từ mượn tiếng Pháp, thường chỉ loại bằng thủy tinh hoặc kim loại hình chuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dish-cover" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dish-cover".)
danh từ
- cái chụp đĩa, cái úp đĩa (để giữ đồ ăn cho nóng)