dish-gravy

/'diʃ,greivi/
Học thuật
Thân thiện
dish-gravy

The chef pours a rich dish-gravy over the roasted meat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sốt, nước chấm: "dish-gravy" một loại nước lỏng, thường đặc hương vị, được làm từ nước thịt, rau củ hoặc các nguyên liệu khác, dùng để rưới lên món ăn chính (như thịt, rau, cơm) hoặc dùng làm nước chấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roast chicken is served with a delicious dish-gravy. ( quay được phục vụ kèm một loại nước sốt rất ngon.)
    • Could you pass me the dish-gravy for the potatoes? (Bạn có thể chuyển cho tôi nước sốt để ăn với khoai tây được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make dish-gravy": làm nước sốt.
    • She learned how to make dish-gravy from her grandmother. ( ấy đã học cách làm nước sốt từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravy (n): nước thịt, nước xốt (thường dùng riêng, từ gốc của "dish-gravy").
    • This gravy is too salty. (Nước thịt này mặn quá.)
  • Sauce (n): nước sốt (nghĩa rộng hơn, có thể ngọt hoặc mặn).
    • tomato sauce (nước sốt cà chua)
  • Dipping sauce (n): nước chấm.
    • fish dipping sauce (nước mắm chấm)
Từ đồng nghĩa
  • Sauce: nước sốt.
  • Dressing: nước sốt (thường cho salad).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dish-gravy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dish-gravy")

dish-gravy

The chef pours a rich dish-gravy over the roasted meat.

danh từ
  1. nước sốt, nước chấm