dish-washer

/'diʃ,wɔʃə/
danh từ
  1. người rửa bát đĩa
  2. (động vật học) chim chìa vôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dish-washer"

dish-washer
A dish-washer bird hops along the riverbank.