dish-washer
/'diʃ,wɔʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy rửa bát đĩa: Một thiết bị điện gia dụng dùng để làm sạch bát đĩa, cốc chén và đồ dùng nhà bếp một cách tự động bằng nước nóng và chất tẩy rửa.
- Người rửa bát đĩa: Một người có công việc là rửa bát đĩa, thường trong một nhà hàng hoặc quán ăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Máy rửa bát đĩa):
- We loaded the dirty plates into the dish-washer. (Chúng tôi xếp những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát đĩa.)
- A modern dish-washer can save a lot of time and water. (Một chiếc máy rửa bát đĩa hiện đại có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian và nước.)
Danh từ (Người rửa bát đĩa):
- He worked as a dish-washer in a restaurant during the summer. (Anh ấy đã làm người rửa bát đĩa trong một nhà hàng vào mùa hè.)
- The head chef thanked the dish-washer for his hard work. (Bếp trưởng cảm ơn người rửa bát đĩa vì sự chăm chỉ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run/start the dish-washer": khởi động, cho máy rửa bát chạy.
- After dinner, please remember to run the dish-washer. (Sau bữa tối, nhớ cho máy rửa bát chạy nhé.)
"dish-washer safe": an toàn với máy rửa bát (dùng để mô tả đồ dùng có thể rửa bằng máy).
- Make sure the mug is dish-washer safe before putting it in. (Hãy chắc chắn rằng chiếc cốc an toàn với máy rửa bát trước khi cho vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishwasher (n): Cách viết phổ biến hơn, không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "dish-washer".
- Dishwashing (n/adj): (Sự) rửa bát đĩa; dùng để rửa bát (ví dụ: - nước rửa bát).
- Dishwashing machine (n): Cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "dish-washer".
Từ đồng nghĩa
- Kitchen appliance (n): Thiết bị nhà bếp (nghĩa rộng hơn, bao gồm máy rửa bát).
- Pot washer (n): Người rửa bát, người rửa nồi (nghĩa tương tự cho nghĩa chỉ người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "dish-washer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dish-washer")
danh từ
- người rửa bát đĩa
- (động vật học) chim chìa vôi