dishabille

/,disæ'bi:l/ Cách viết khác : (déshabillé) /,deizæ'bi:ei/
danh từ
  1. áo xềnh xoàng mặc trong nhà
  2. sự ăn mặc xềnh xoàng, sự ăn mặc không kín đáo
    • in dishabille
      ăn mặc xềnh xoàng; ăn mặc không kín đáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dishabille"

dishabille
She stood in the doorway in a state of morning dishabille.