dishabituate
/,dishə'bitjueit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mất thói quen, làm cho hết quen: Hành động khiến một cá nhân hoặc sinh vật ngừng một phản ứng hoặc hành vi đã trở nên quen thuộc hoặc tự động do sự lặp lại trước đó. Đây thường là một quá trình trong tâm lý học học tập, đối lập với "habituate" (làm quen).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The sudden change in the environment served to dishabituate the laboratory mice. (Sự thay đổi đột ngột trong môi trường đã có tác dụng làm mất thói quen của những con chuột thí nghiệm.)
- The therapist's goal was to dishabituate the patient from his anxious responses to certain sounds. (Mục tiêu của nhà trị liệu là làm mất thói quen phản ứng lo âu của bệnh nhân với một số âm thanh cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học thực nghiệm: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hiện tượng khi một kích thích mới hoặc thay đổi được đưa vào sau giai đoạn "habituation" (sự quen nhờn), dẫn đến sự phục hồi của phản ứng đã giảm trước đó.
- The introduction of a novel stimulus is used to dishabituate the subject and measure renewed attention. (Việc đưa vào một kích thích mới lạ được dùng để làm mất thói quen của đối tượng và đo lường sự chú ý được hồi phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishabituation (danh từ): Sự mất thói quen, sự hết quen. Đây là danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái kết quả.
- Dishabituation is a key concept in behavioral psychology. (Sự mất thói quen là một khái niệm then chốt trong tâm lý học hành vi.)
Từ đồng nghĩa
- Decondition: Giải điều kiện hóa (mang tính chuyên môn hơn, thường dùng trong trị liệu).
- Break a habit: Phá vỡ một thói quen (cách diễn đạt thông thường, không mang tính học thuật).
Từ trái nghĩa
- Habituate: Làm cho quen, gây thói quen.
- Accustom: Tập cho quen.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, khoa học, đặc biệt là trong tâm lý học, khoa học thần kinh và nghiên cứu hành vi. Nó hiếm khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Cấu trúc: Thường đi với giới từ "from" (dishabituate someone/something from a response/habit).
ngoại động từ
- làm mất thói quen