disharmonise

/dis'hɑ:mənaiz/ Cách viết khác : (disharmonize) /dis'hɑ:mənaiz/
Học thuật
Thân thiện
disharmonise

The orchestra's sudden dissonance began to disharmonise the entire symphony.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất sự hòa hợp, gây ra sự bất hòa: Hành động làm cho các yếu tố, cá nhân hoặc bộ phận không còn ăn khớp, đồng thuận hoặc hòa hợp với nhau nữa.
    • Làm mất sự hài hòa, gây nghịch tai (về âm thanh): Hành động làm cho âm thanh trở nên chói tai, không hài hòa về mặt âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new policy could disharmonise the previously cohesive team. (Chính sách mới có thể làm mất sự hòa hợp của nhóm vốn trước đây rất gắn kết.)
    • Introducing that loud, discordant note will disharmonise the entire melody. (Việc thêm vào nốt chói tai, nghịch âm đó sẽ làm mất đi sự hài hòa của toàn bộ giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disharmonise relations": làm rạn nứt mối quan hệ.

    • The financial dispute has the potential to disharmonise relations between the two partners. (Tranh chấp tài chính khả năng làm rạn nứt mối quan hệ giữa hai đối tác.)
  • "to disharmonise the atmosphere": làm hỏng bầu không khí.

    • His sudden angry outburst disharmonised the atmosphere of the peaceful meeting. (Cơn bộc phát tức giận bất ngờ của anh ta đã làm hỏng bầu không khí của cuộc họp yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Disharmonize (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "disharmonise".
  • Disharmony (n): Sự bất hòa, sự thiếu hài hòa.
    • There is a growing sense of disharmony within the group. ( một cảm giác bất hòa ngày càng tăng trong nhóm.)
  • Disharmonious (adj): Thiếu hài hòa, không ăn khớp.
    • The disharmonious colors made the painting unpleasant to look at. (Những màu sắc thiếu hài hòa khiến bức tranh trông khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Disrupt: làm gián đoạn, phá vỡ.
  • Upset the balance: làm mất cân bằng.
  • Cause discord: gây ra bất hòa, gây mâu thuẫn.
Từ trái nghĩa
  • Harmonise/Harmonize: làm hài hòa, điều hòa.
  • Reconcile: hòa giải, làm cho hòa hợp.
  • Synchronise/Synchronize: đồng bộ hóa.
disharmonise

The orchestra's sudden dissonance began to disharmonise the entire symphony.

ngoại động từ
  1. làm mất hoà hợp
  2. làm mất hoà âm; làm nghịch tai

Từ gần giống