disharmony
/'dis'hɑ:məni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không hòa hợp, sự bất hòa: Trạng thái thiếu sự đồng thuận, hòa hợp hoặc thống nhất giữa các cá nhân, nhóm hoặc yếu tố.
- Sự chói tai, sự nghịch tai: Trong âm nhạc, chỉ sự kết hợp âm thanh không êm tai, thiếu sự hài hòa về giai điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The disharmony among team members led to the project's failure. (Sự bất hòa giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến thất bại của dự án.)
- There is a growing disharmony between the two political parties. (Đang có sự bất hòa ngày càng gia tăng giữa hai đảng phái chính trị.)
- The composer intentionally used disharmony to create a feeling of tension in the music. (Nhà soạn nhạc cố ý sử dụng sự nghịch tai để tạo cảm giác căng thẳng trong bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sow disharmony": gieo rắc sự bất hòa.
- The rumor was spread to sow disharmony within the community. (Lời đồn được lan truyền để gieo rắc sự bất hòa trong cộng đồng.)
- "A state of disharmony": tình trạng mất hòa hợp.
- The company is in a state of disharmony due to the new management's policies. (Công ty đang trong tình trạng mất hòa hợp do các chính sách của ban lãnh đạo mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Disharmonious (tính từ): không hài hòa, nghịch tai.
- Their relationship became increasingly disharmonious. (Mối quan hệ của họ ngày càng trở nên không hài hòa.)
- Harmony (danh từ, từ trái nghĩa): sự hòa hợp, hài hòa.
Từ đồng nghĩa
- Discord: sự bất hòa, xung đột (nhấn mạnh đến mâu thuẫn công khai).
- Conflict: xung đột, mâu thuẫn.
- Friction: sự cọ xát, mâu thuẫn (thường nhẹ hơn).
- Dissonance: sự chói tai, nghịch âm (chuyên dùng trong âm nhạc hoặc chỉ sự thiếu nhất quán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "disharmony".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disharmony".)
danh từ
- sự không hoà hợp
- sự không hoà âm; sự nghịch tai