inharmoniousness

/,inhɑ:'mounjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
inharmoniousness

The orchestra's inharmoniousness made the audience wince.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không hài hòa, sự không cân đối: Trạng thái thiếu sự phù hợp, cân bằng hoặc thống nhất về mặt tổng thể, tạo cảm giác lệch lạc hoặc không đẹp mắt.
    • (Âm nhạc) Tính không du dương, tính không êm tai, tính chói tai: Đặc tính của âm thanh hoặc giai điệu thiếu sự hòa hợp về cao độ hòa âm, gây cảm giác khó chịu khi nghe.
    • Sự không hòa thuận, sự không hòa hợp: Tình trạng bất đồng, mâu thuẫn hoặc thiếu sự đồng lòng giữa các cá nhân hoặc nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inharmoniousness of the room's decor made it feel unsettling. (Sự không hài hòa trong trang trí căn phòng khiến trở nên bất an.)
    • The composer intentionally used inharmoniousness to create a sense of tension in the piece. (Nhà soạn nhạc cố ý sử dụng tính không du dương để tạo cảm giác căng thẳng trong tác phẩm.)
    • The meeting was marked by an obvious inharmoniousness among the team members. (Cuộc họp bị đánh dấu bởi sự không hòa thuận rõ rệt giữa các thành viên trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of inharmoniousness": Một tình trạng bất hòa, thiếu hài hòa.

    • The project failed due to a prolonged state of inharmoniousness within the leadership. (Dự án thất bại do tình trạng bất hòa kéo dài trong nội bộ ban lãnh đạo.)
  • "Visual inharmoniousness": Sự thiếu hài hòa về mặt thị giác.

    • The artist's early work was criticized for its visual inharmoniousness. (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ bị chỉ trích sự thiếu hài hòa về mặt thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Inharmonious (adj): không hài hòa, không êm tai, không hòa thuận.

    • Their inharmonious relationship was evident to everyone. (Mối quan hệ không hòa thuận của họ điều hiển nhiên với mọi người.)
  • Disharmony (n): sự bất hòa, sự mất hài hòa (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).

    • There is a growing disharmony in the community. (Đang một sự bất hòa ngày càng tăng trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discord: sự bất hòa, sự xung đột (thường nhấn mạnh đến mâu thuẫn mạnh mẽ).
  • Dissonance: sự chói tai, sự không hài hòa (thường dùng trong âm nhạc hoặc nói chung).
  • Incongruity: sự không tương xứng, sự lệch lạc.
Từ trái nghĩa
  • Harmony: sự hài hòa, sự hòa hợp.
  • Concord: sự hòa thuận, sự đồng lòng.
  • Euphony: tính êm tai, sự hài hòa về âm thanh.
inharmoniousness

The orchestra's inharmoniousness made the audience wince.

danh từ
  1. sự không hài hoà, sự không cân đối
  2. (âm nhạc) tính không du dương, tính không êm tai, tính chối tai
  3. sự không hoà thuận, sự không hoà hợp

Từ đồng nghĩa