dished

/diʃt/
Adjective
  1. shaped like a dish or pan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dished"

dished
The mechanic placed the dished wheel on the workbench.