disherit

/dis'herit/
Học thuật
Thân thiện
disherit

The lawyer explained that the will could disherit the eldest son.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tước quyền thừa kế của ai: Hành động chính thức hoặc hợp pháp loại bỏ quyền thừa kế tài sản hoặc tước đoạt quyền thừa kế của một người.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The father threatened to disherit his son if he did not change his ways. (Người cha đe dọa sẽ tước quyền thừa kế của con trai nếu không thay đổi cách sống.)
    • According to the old law, the king could disherit a noble who betrayed him. (Theo luật , nhà vua có thể tước quyền thừa kế của một quý tộc phản bội ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disherit someone from an estate": tước quyền thừa kế tài sản của ai.
    • The will was used to legally disherit the eldest son from the family estate. (Di chúc đã được dùng để hợp pháp tước quyền thừa kế điền trang gia đình của người con trai cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Disherison (danh từ): Hành động tước quyền thừa kế; tình trạng bị tước quyền thừa kế.
    • The disherison was a shock to the entire family. (Việc bị tước quyền thừa kế một sốc với cả gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinherit: tước quyền thừa kế (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn).
  • Cut off: cắt đứt, không cho hưởng tài sản (thông tục).
  • Exclude from a will: loại khỏi di chúc.
Lưu ý về từ vựng
  • "Disherit" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến thông dụng ngày nay để diễn đạt cùng ý nghĩa "disinherit". Tuy nhiên, "disherit" vẫn có thể xuất hiện trong các văn bản pháp cổ, văn học lịch sử hoặc với dụng ý trang trọng, cổ điển.
disherit

The lawyer explained that the will could disherit the eldest son.

ngoại động từ
  1. tước quyền thừa kế của ai