dishouse

/dis'hauz/
Học thuật
Thân thiện
dishouse

A family is sadly leaving their home after being dishoused.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tước mất nhà, đuổi ra khỏi nhà, đuổi ra đường: Hành động buộc ai đó phải rời khỏi nơicủa họ, thường nhà hoặc chỗ trú ngụ.
    • Dỡ hết nhà (ở nơi nào): Hành động phá dỡ hoặc loại bỏ các ngôi nhà ở một khu vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The cruel landlord dishoused the family without notice. (Người chủ nhà độc ác đã đuổi gia đình đó ra đường không báo trước.)
    • The city council decided to dishouse the entire slum to make way for a new park. (Hội đồng thành phố quyết định dỡ hết nhà ở khu ổ chuột để lấy chỗ xây công viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dishoused": bị tước mất nhà, bị đuổi ra khỏi nhà (dạng bị động).
    • Many families were dishoused after the natural disaster. (Nhiều gia đình đã bị mất nhà sau thảm họa thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispossess (v): tước đoạt, tịch thu tài sản (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nhà cửa).
  • Evict (v): trục xuất, đuổi ra khỏi nhà (thường do không trả tiền thuê nhà hoặc vi phạm hợp đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Evict: trục xuất, đuổi ra.
  • Oust: đuổi ra, tống ra.
  • Displace: làm di dời, thay thế chỗ ở.
Lưu ý
  • Từ "dishouse" một từ tương đối cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ phổ biến hơn như evict hoặc displace.
dishouse

A family is sadly leaving their home after being dishoused.

ngoại động từ
  1. tước mất nhà, đuổi ra khỏi nhà, đuổi ra đường
  2. dỡ hết nhà (ở nơi nào)