dishtowel

Học thuật
Thân thiện
dishtowel

She dries a plate with a clean dishtowel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn lau bát đĩa: Một loại khăn vải, thường bằng cotton, được sử dụng chủ yếu để lau khô bát đĩa, cốc chén các đồ dùng nhà bếp khác sau khi rửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After washing the plates, she dried them with a clean dishtowel. (Sau khi rửa đĩa, ấy lau khô chúng bằng một chiếc khăn lau bát đĩa sạch.)
    • He grabbed a dishtowel to wipe up the water spilled on the counter. (Anh ấy lấy một chiếc khăn lau bát đĩa để lau nước đổ trên mặt bàn bếp.)
    • We need to wash these dishtowels; they are starting to smell. (Chúng ta cần giặt những chiếc khăn lau bát đĩa này; chúng bắt đầu mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as common as a dishtowel" (thành ngữ ít phổ biến hơn): dùng để chỉ một thứ đó rất bình thường, phổ biến thiếu sự đặc biệt.
    • That design is as common as a dishtowel; you can find it everywhere. (Kiểu dáng đó phổ biến như khăn lau bát đĩa; bạn có thể tìm thấy khắp mọi nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dish towel (n): Cách viết khác, có nghĩa hoàn toàn giống với "dishtowel". Đây từ ghép phổ biến.
  • Tea towel (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Có nghĩa tương tự "dishtowel", dùng để lau khô bát đĩa. Đôi khi còn dùng để chỉ khăn phủ lên bánh mì hoặc đồ ăn.
  • Kitchen towel (n): Khăn nhà bếp, một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ loại khăn nào dùng trong nhà bếp, bao gồm cả khăn lau tay khăn lau bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Drying cloth: Khăn lau khô (cụm từ mô tả chức năng).
  • Kitchen linen: Vải lanh nhà bếp (thuật ngữ chung cho các loại vải dùng trong nhà bếp).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dishtowel". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, đôi khi cụm từ "to throw in the dishtowel", một biến thể ít phổ biến hơn của thành ngữ nổi tiếng "to throw in the towel" (từ bỏ, đầu hàng), lấy ý tưởng từ hình ảnh ném khăn trong quyền anh. Cách dùng này mang tính hài hước ám chỉ việc từ bỏ một công việc nhàm chán hoặc khó khăn trong nhà bếp.
    • After trying to fix the sink for three hours, I finally threw in the dishtowel and called a plumber. (Sau ba giờ cố gắng sửa bồn rửa, cuối cùng tôi đầu hàng gọi thợ sửa ống nước.)
dishtowel

She dries a plate with a clean dishtowel.

Noun
  1. giống dish towel

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dishtowel"