dishwasher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rửa bát: "dishwasher" chỉ người làm công việc rửa chén bát, thường là trong nhà hàng hoặc khách sạn.
- Máy rửa bát: "dishwasher" cũng dùng để chỉ một thiết bị gia dụng tự động rửa chén bát và đồ dùng nhà bếp.
Ví dụ sử dụng
Người rửa bát:
- The dishwasher at the restaurant works very hard. (Người rửa bát ở nhà hàng làm việc rất chăm chỉ.)
- He started his career as a dishwasher. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là người rửa bát.)
Máy rửa bát:
- We bought a new dishwasher last week. (Chúng tôi đã mua một máy rửa bát mới vào tuần trước.)
- Please load the dishwasher after dinner. (Làm ơn xếp bát đĩa vào máy rửa bát sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run the dishwasher": vận hành máy rửa bát.
- I usually run the dishwasher at night. (Tôi thường chạy máy rửa bát vào ban đêm.)
"dishwasher-safe": an toàn khi rửa bằng máy rửa bát.
- This pan is not dishwasher-safe. (Cái chảo này không an toàn để rửa bằng máy rửa bát.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishwashing (n): hành động rửa bát.
- Dishwashing is a tedious task. (Rửa bát là một công việc tẻ nhạt.)
- Dishwasher tablet (n): viên tẩy rửa dùng cho máy rửa bát.
- We need to buy more dishwasher tablets. (Chúng tôi cần mua thêm viên tẩy rửa cho máy rửa bát.)
Từ đồng nghĩa
- Dish-cleaning machine: máy làm sạch bát đĩa (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Scullery maid (cổ): người hầu rửa bát (chỉ dùng trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash up: rửa bát đĩa (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- After dinner, I need to wash up. (Sau bữa tối, tôi cần rửa bát.)
Thành ngữ liên quan
- A dishwasher's job: công việc tay chân, đơn giản (thường dùng để nói về sự khởi đầu khiêm tốn).
- He worked his way up from a dishwasher's job to become a chef. (Anh ấy đã làm việc từ công việc rửa bát để trở thành đầu bếp.)