dishwashing liquid

Học thuật
Thân thiện
dishwashing liquid

The bottle of dishwashing liquid sits next to the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước rửa chén (dạng lỏng): Một chất tẩy rửa dạng lỏng, thường độ sủi bọt cao, được thiết kế đặc biệt để rửa tay các loại bát đĩa, ly tách dụng cụ nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy more dishwashing liquid. (Chúng ta cần mua thêm nước rửa chén.)
    • This dishwashing liquid cuts through grease effectively. (Nước rửa chén này làm sạch dầu mỡ rất hiệu quả.)
    • She squeezed a small amount of dishwashing liquid onto the sponge. ( ấy đã cho một ít nước rửa chén lên miếng bọt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concentrated dishwashing liquid": nước rửa chén đặc.
    • This concentrated dishwashing liquid lasts much longer. (Nước rửa chén đặc này dùng được lâu hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Dish soap (n): (từ thông dụng, đặc biệt ở Mỹ) nước rửa chén. Đây một từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Washing-up liquid (n): (từ thông dụngAnh) nước rửa chén.
  • Dishwashing detergent (n): chất tẩy rửa dùng cho việc rửa chén. Đây một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ dạng lỏng, dạng bột hoặc dạng viên (dùng cho máy rửa bát).
Từ đồng nghĩa
  • Liquid detergent for dishes: chất tẩy rửa dạng lỏng cho chén đĩa.
  • Dish cleaner: nước tẩy rửa chén đĩa.
dishwashing liquid

The bottle of dishwashing liquid sits next to the kitchen sink.

Noun
  1. giống dishwashing detergent