dishwashing liquid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước rửa chén (dạng lỏng): Một chất tẩy rửa dạng lỏng, thường có độ sủi bọt cao, được thiết kế đặc biệt để rửa tay các loại bát đĩa, ly tách và dụng cụ nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to buy more dishwashing liquid. (Chúng ta cần mua thêm nước rửa chén.)
- This dishwashing liquid cuts through grease effectively. (Nước rửa chén này làm sạch dầu mỡ rất hiệu quả.)
- She squeezed a small amount of dishwashing liquid onto the sponge. (Cô ấy đã cho một ít nước rửa chén lên miếng bọt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "concentrated dishwashing liquid": nước rửa chén cô đặc.
- This concentrated dishwashing liquid lasts much longer. (Nước rửa chén cô đặc này dùng được lâu hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Dish soap (n): (từ thông dụng, đặc biệt ở Mỹ) nước rửa chén. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến.
- Washing-up liquid (n): (từ thông dụng ở Anh) nước rửa chén.
- Dishwashing detergent (n): chất tẩy rửa dùng cho việc rửa chén. Đây là một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ dạng lỏng, dạng bột hoặc dạng viên (dùng cho máy rửa bát).
Từ đồng nghĩa
- Liquid detergent for dishes: chất tẩy rửa dạng lỏng cho chén đĩa.
- Dish cleaner: nước tẩy rửa chén đĩa.
Noun
- giống dishwashing detergent