dishwater

dishwater

The sink is filled with murky, soapy dishwater and several dirty plates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước rửa bát: "dishwater" chỉ nước đã được sử dụng để rửa bát đĩa dụng cụ nấu ăn, thường màu đục, bẩn mùi phòng.
dụ sử dụng
  • (Bồn rửa đầy nước rửa bát lạnh nhờn.)
  • ( ấy đổ nước rửa bát xuống cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like dishwater": được dùng trong so sánh, chỉ thứ đó nhạt nhẽo, vô vị hoặc màu xám đục.

    • The coffee was as weak as dishwater. (Ly cà phê nhạt như nước rửa bát.)
  • "dishwater blonde": một thuật ngữ thông tục để chỉ màu tóc vàng nhạt, xỉn màu, không hấp dẫn.

    • She dyed her dishwater blonde hair a vibrant red. ( ấy nhuộm mái tóc vàng nhạt xỉn màu của mình thành màu đỏ rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dishwater-gray (adj): màu xám đục như nước rửa bát.

    • The old building was painted a depressing dishwater-gray. (Tòa nhà được sơn màu xám đục buồn tẻ như nước rửa bát.)
  • Dishwatery (adj): tính chất giống nước rửa bát, yếu ớt hoặc nhạt nhẽo.

    • The soup had a dishwatery taste. (Món súp vị nhạt nhẽo như nước rửa bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Soapy water: nước phòng (thường dùng để rửa bát).
  • Suds water: nước bọt phòng (khi rửa bát tạo bọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash up: rửa bát (cụm từ thông dụng hơn "dishwater").
    • After dinner, I have to wash up the dishes. (Sau bữa tối, tôi phải rửa bát.)
Thành ngữ liên quan
  • Dull as dishwater: nhạt nhẽo, vô vị, buồn tẻ (dùng để chỉ người hoặc vật).

    • The lecture was as dull as dishwater. (Bài giảng nhạt nhẽo như nước rửa bát.)
  • Throw the baby out with the bathwater: vứt bỏ cái tốt cùng cái xấu (không liên quan trực tiếp đến "dishwater" nhưng dùng hình ảnh nước tắm/bát tương tự).

    • We shouldn't throw the baby out with the bathwater by rejecting the entire proposal. (Chúng ta không nên vứt bỏ cái tốt cùng cái xấu bằng cách từ chối toàn bộ đề xuất.)