dish-water
/'diʃ,wɔ:tə/ Cách viết khác : (dish-wash) /'diʃwɔʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước rửa bát: Chất lỏng đã được sử dụng để rửa chén đĩa, thường là hỗn hợp nước, xà phòng và dầu mỡ, thức ăn thừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't pour the dish-water down the sink yet. (Đừng đổ nước rửa bát xuống bồn rửa vội.)
- The dish-water was cold and greasy. (Nước rửa bát lạnh và đầy dầu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as dull as dish-water": (thành ngữ) cực kỳ tẻ nhạt, không có gì thú vị.
- That lecture was as dull as dish-water. (Bài giảng đó tẻ nhạt vô cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishwater (n): Cách viết liền (không có dấu gạch ngang) của "dish-water", cùng nghĩa.
- Dishwashing liquid (n): Nước rửa bát (chất lỏng chuyên dụng trước khi pha loãng với nước).
- Soapy water (n): Nước xà phòng (có thể dùng cho nhiều mục đích, bao gồm rửa bát).
Từ đồng nghĩa
- Suds (n, informal): Nước xà phòng (thường có bọt).
- Wash water (n): Nước rửa (nghĩa rộng hơn, có thể cho quần áo, xe...).
Thành ngữ liên quan
- As dull as dishwater: Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.