disillusioned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã thoát khỏi ảo mộng, bị vỡ mộng: Chỉ trạng thái của một người khi họ nhận ra rằng những niềm tin, hy vọng hoặc hình ảnh lý tưởng hóa trước đây về ai đó hoặc điều gì đó là sai lầm, không có thật hoặc không hoàn hảo như họ từng nghĩ.
- Bị làm cho tan vỡ ảo tưởng: Nhấn mạnh đến việc bị tác động bởi một sự thật hoặc trải nghiệm khiến cho những ảo tưởng trước đó bị phá vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many voters feel disillusioned with the political system. (Nhiều cử tri cảm thấy vỡ mộng với hệ thống chính trị.)
- She became disillusioned after discovering the truth about her idol. (Cô ấy trở nên vỡ mộng sau khi khám phá ra sự thật về thần tượng của mình.)
- He is a disillusioned former employee who no longer believes in the company's mission. (Anh ấy là một cựu nhân viên đã thoát khỏi ảo mộng, người không còn tin vào sứ mệnh của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/become/grow disillusioned with someone/something": trở nên vỡ mộng với ai/điều gì.
- A generation grew disillusioned with the promises of rapid wealth. (Một thế hệ đã trở nên vỡ mộng với những lời hứa về sự giàu có nhanh chóng.)
"deeply/profoundly/bitterly disillusioned": vô cùng/chua xót vỡ mộng.
- The failed project left the team deeply disillusioned. (Dự án thất bại khiến cả đội vô cùng vỡ mộng.)
Biến thể và từ gần giống
Disillusion (động từ): làm cho vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng.
- The scandal disillusioned many of his supporters. (Vụ bê bối đã làm vỡ mộng nhiều người ủng hộ anh ta.)
Disillusionment (danh từ): sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng.
- There is a widespread sense of disillusionment among the youth. (Có một cảm giác vỡ mộng lan rộng trong giới trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Disenchanted: hết ảo tưởng, tỉnh ngộ.
- Disappointed: thất vọng.
- Cynical: hoài nghi, chua chát.
Từ trái nghĩa
- Idealistic: lý tưởng hóa.
- Enchanted: say mê, mê đắm.
- Naive: ngây thơ, cả tin.
Adjective
- đã thoát khỏi ảo mộng, bị vỡ mộng, bị làm cho tan vỡ ảo tưởng