disinformation

Học thuật
Thân thiện
disinformation

A politician spreads disinformation during a press conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông tin sai lệch chủ đích: "Disinformation" thông tin sai sự thật được tạo ra lan truyền một cách cố ý nhằm đánh lừa, thao túng công chúng, hoặc gây hại cho một cá nhân, tổ chức hay quốc gia nào đó. Khác với thông tin sai lệch thông thường (misinformation), "disinformation" luôn mang tính chất cố ý động cơ rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government accused the foreign agency of spreading disinformation about the election. (Chính phủ cáo buộc cơ quan nước ngoài phát tán thông tin sai lệch chủ đích về cuộc bầu cử.)
    • Social media platforms are struggling to combat the flood of disinformation. (Các nền tảng mạng xã hội đang vật lộn để chống lại làn sóng thông tin sai lệch chủ đích.)
    • The article was a piece of disinformation designed to create panic. (Bài báo đó một thông tin sai lệch chủ đích được tạo ra để gây hoang mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A campaign of disinformation": một chiến dịch tung tin sai lệch hệ thống.

    • The group launched a campaign of disinformation to discredit their opponents. (Nhóm này đã phát động một chiến dịch tung tin sai lệch để làm mất uy tín của các đối thủ.)
  • "To be a victim of disinformation": nạn nhân của thông tin sai lệch chủ đích.

    • Many voters were victims of disinformation during the referendum. (Nhiều cử tri đã là nạn nhân của thông tin sai lệch chủ đích trong cuộc trưng cầu dân ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinform (động từ): cung cấp thông tin sai lệch một cách cố ý.
    • They attempted to disinform the public about the health risks. (Họ đã cố tình cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng về các nguy sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Propaganda (danh từ): tuyên truyền (thường mang nghĩa thông tin một chiều hoặc thiên vị, có thể đúng hoặc sai sự thật nhưng được truyền bá để thúc đẩy một quan điểm chính trị).
  • False information (cụm danh từ): thông tin giả (nghĩa rộng hơn, có thể không cố ý).
Từ trái nghĩa
  • Fact (danh từ): sự thật, sự kiện.
  • Truth (danh từ): chân lý, sự thật.
  • Accurate information (cụm danh từ): thông tin chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disinformation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disinformation")

disinformation

A politician spreads disinformation during a press conference.

Noun
  1. sự hư truyền, sự thêu dệt