disingenuously

disingenuously

He asked disingenuously about the project's progress.

Định nghĩa

Phó từ: Một cách không thành thật, không chân thật, ý che giấu sự thật hoặc ý định thực sự; thường được dùng để miêu tả hành vi giả vờ ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết nhằm đạt được mục đích riêng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta hỏi một cách không thành thật về kế hoạch của ấy, giả vờ không biết rằng ấy đã công bố chúng.)
  • ( ấy mỉm cười một cách giả tạo, che giấu cảm xúc ghen tị thực sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak disingenuously": nói một cách không thành thật, thường kèm theo ý đồ lừa dối.

    • The politician spoke disingenuously about his involvement in the scandal. (Chính trị gia đã nói một cách không thành thật về sự liên quan của ông ta trong vụ bê bối.)
  • "to act disingenuously": hành động một cách giả tạo, không chân thật.

    • He acted disingenuously when he claimed ignorance of the company's financial troubles. (Anh ta đã hành động một cách giả tạo khi tuyên bố không biết về những rắc rối tài chính của công ty.)
Biến thể từ liên quan
  • Disingenuous (adj): không thành thật, giả tạo.
    • Her disingenuous apology only made the situation worse. (Lời xin lỗi không thành thật của ấy chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)
  • Disingenuousness (n): sự không thành thật, tính giả tạo.
    • The disingenuousness of his argument was obvious to everyone. (Sự không thành thật trong lập luận của anh ta rõ ràng đối với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả tạo: mang tính chất giả vờ, không thật lòng.
    • He complimented her disingenuously, just to gain her favor. (Anh ta khen ấy một cách giả tạo, chỉ để lấy lòng ấy.)
  • Không chân thật: thiếu sự trung thực.
    • She answered disingenuously, avoiding the real issue. ( ấy trả lời một cách không chân thật, tránh vấn đề thực sự.)
Thành ngữ liên quan
  • "to play dumb": giả vờ ngốc nghếch hoặc không biết (thường mang tính không thành thật).

    • He played dumb disingenuously when asked about the missing documents. (Anh ta giả vờ ngốc nghếch một cách không thành thật khi được hỏi về các tài liệu bị mất.)
  • "to be disingenuous in one's dealings": không thành thật trong các giao dịch hoặc mối quan hệ.

    • The salesman was disingenuous in his dealings, hiding the product's defects. (Người bán hàng đã không thành thật trong các giao dịch của mình, che giấu các khuyết điểm của sản phẩm.)