disintegrator

/dis'intigreitə/
Học thuật
Thân thiện
disintegrator

A worker operates the disintegrator to grind grain into flour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghiền: Một loại máy móc hoặc thiết bị được thiết kế để phá vỡ, làm vụn hoặc phân hủy một vật chất rắn thành những phần nhỏ hơn hoặc thành bột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a powerful disintegrator to process the raw minerals. (Nhà máy sử dụng một máy nghiền công suất lớn để xử lý khoáng sản thô.)
    • This document disintegrator can shred paper into unreadable confetti. (Máy nghiền tài liệu này có thể giấy thành những mảnh confetti không thể đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial disintegrator": Máy nghiền công nghiệp, thường dùng trong các ngành sản xuất để nghiền nguyên liệu.
    • The new industrial disintegrator increased the plant's production efficiency. (Máy nghiền công nghiệp mới đã tăng hiệu quả sản xuất của nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Disintegrate (động từ): Làm tan rã, phân hủy, vỡ vụn.
    • The old paper will disintegrate if you touch it. (Tờ giấy sẽ vỡ vụn nếu bạn chạm vào.)
  • Disintegration (danh từ): Sự tan rã, sự phân hủy.
    • The disintegration of the rock was caused by years of erosion. (Sự phân hủy của tảng đá do nhiều năm bị xói mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Grinder: Máy xay, máy nghiền.
  • Crusher: Máy đập, máy nghiền.
  • Pulverizer: Máy nghiền thành bột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disintegrator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disintegrator")

disintegrator

A worker operates the disintegrator to grind grain into flour.

danh từ
  1. máy nghiền