disinterestedness

/dis'intristidnis/
Học thuật
Thân thiện
disinterestedness

The judge demonstrated complete disinterestedness by listening to both sides without showing any personal preference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vô tư, tính không thiên vị: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân, thành kiến hoặc sự thiên vị; hành động một cách công bằng khách quan.
    • Tính không vụ lợi, tính không cầu lợi: Sự không động cơ tư lợi cá nhân; hành động lợi ích chung hoặc nguyên tắc không mong đợi phần thưởng cho bản thân.
    • Sự thờ ơ, sự hờ hững (nghĩa , ít dùng): Trạng thái không quan tâm, không để ý đến một điều đó. (Lưu ý: Nghĩa này hiện nay ít phổ biến có thể gây nhầm lẫn. Trong hầu hết ngữ cảnh học thuật trang trọng, "disinterestedness" chỉ tính vô tư).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge's disinterestedness was crucial for a fair trial. (Tính vô tư của thẩm phán yếu tố then chốt cho một phiên tòa công bằng.)
    • Her disinterestedness in the matter's outcome made her the perfect mediator. (Tính không vụ lợi của ấy đối với kết quả vụ việc khiến trở thành người hòa giải lý tưởng.)
    • Scientific research requires a high degree of disinterestedness. (Nghiên cứu khoa học đòi hỏi mức độ vô tư rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With complete disinterestedness": với sự vô tư hoàn toàn.
    • He evaluated the proposals with complete disinterestedness. (Ông ấy đánh giá các đề xuất với sự vô tư hoàn toàn.)
  • "A model of disinterestedness": một hình mẫu của sự vô tư.
    • Her career is often cited as a model of professional disinterestedness. (Sự nghiệp của ấy thường được nêu ra như một hình mẫu về tính vô tư chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinterested (tính từ): vô tư, không thiên vị, không vụ lợi.
    • We need a disinterested third party to settle the dispute. (Chúng ta cần một bên thứ ba vô tư để giải quyết tranh chấp.)
  • Uninterested (tính từ): không quan tâm, thờ ơ. (Lưu ý: Đây một từ khác biệt, thường bị nhầm lẫn với "disinterested". "Uninterested" chỉ sự thiếu quan tâm, trong khi "disinterested" chỉ sự công bằng, không vụ lợi).
Từ đồng nghĩa
  • Impartiality: tính công bằng, không thiên vị.
  • Neutrality: tính trung lập.
  • Objectivity: tính khách quan.
  • Selflessness: tính vị tha, không vị kỷ.
Từ trái nghĩa
  • Bias: thành kiến, thiên vị.
  • Partiality: tính thiên vị, không công bằng.
  • Self-interest: tư lợi.
  • Subjectivity: tính chủ quan.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "uninterested": Đây điểm nhầm lẫn phổ biến. "Disinterestedness" nhấn mạnh đến sự công bằng do không lợi ích cá nhân. "Uninterested" nhấn mạnh đến sự thiếu hứng thú hoặc quan tâm. Một thẩm phán cần phải (vô tư), nhưng không nên (thờ ơ) với vụ án.
  • Ngữ cảnh: "Disinterestedness" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật, pháp , đạo đức khoa học để nói về phẩm chất đạo đức hoặc tiêu chuẩn nghề nghiệp.
disinterestedness

The judge demonstrated complete disinterestedness by listening to both sides without showing any personal preference.

danh từ
  1. tính vô tư, tính không vụ lợi, tính không cầu lợi
  2. sự không quan tâm đến, sự không để ý đến, sự hờ hững, sự thờ ơ