disinvestment

/,disin'vestmənt/
Học thuật
Thân thiện
disinvestment

The company announced a disinvestment from its overseas manufacturing division.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thôi đầu , sự rút vốn: Hành động giảm bớt hoặc loại bỏ hoàn toàn các khoản đầu tài chính vào một công ty, một ngành công nghiệp, một dự án, hoặc một quốc gia. Đây thường một quyết định chiến lược hoặc phản ứng trước các điều kiện kinh tế, chính trị hoặc đạo đức không thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's policy led to the disinvestment from state-owned enterprises. (Chính sách của chính phủ dẫn đến việc thôi đầu khỏi các doanh nghiệp nhà nước.)
    • Due to the ethical concerns, many funds announced their disinvestment from the fossil fuel industry. (Do những lo ngại về đạo đức, nhiều quỹ đã công bố việc rút vốn khỏi ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch.)
    • The economic crisis forced a period of rapid disinvestment. (Cuộc khủng hoảng kinh tế buộc phải một giai đoạn rút vốn nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strategic disinvestment": Sự thôi đầu chiến lược. Đây việc chính phủ bán một phần hoặc toàn bộ cổ phần của mình trong một doanh nghiệp nhà nước cho khu vực nhân.

    • The strategic disinvestment of the national airline is part of the economic reform. (Việc thôi đầu chiến lược vào hãng hàng không quốc gia một phần của cải cách kinh tế.)
  • "Ethical disinvestment": Sự rút vốn lý do đạo đức. Việc rút vốn khỏi các công ty hoặc ngành công nghiệp bị coi tác động tiêu cực đến xã hội hoặc môi trường.

    • The university's ethical disinvestment from tobacco companies was widely praised. (Việc trường đại học rút vốn lý do đạo đức khỏi các công ty thuốc lá đã được ca ngợi rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinvest (Động từ): Thôi đầu , rút vốn.

    • The company decided to disinvest from its overseas subsidiaries. (Công ty quyết định rút vốn khỏi các công ty con ở nước ngoài của mình.)
  • Divestment (Danh từ): Từ đồng nghĩa gần, thường được dùng thay thế cho "disinvestment", đặc biệt trong ngữ cảnh rút vốn lý do đạo đức hoặc chính trị.

Từ đồng nghĩa
  • Divestment: Sự thoái vốn, sự bán bớt tài sản đầu .
  • Withdrawal of capital: Sự rút vốn.
  • Deinvestment: Sự giảm đầu (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Investment: Sự đầu .
  • Capital infusion: Sự bơm vốn.
disinvestment

The company announced a disinvestment from its overseas manufacturing division.

danh từ
  1. sự thôi đầu (vốn)