disjointedness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu trật tự, thiếu tính mạch lạc: Trạng thái không có sự liên kết chặt chẽ, không liền mạch hoặc không có trật tự logic. Đây là danh từ trừu tượng chỉ chất lượng của một thứ gì đó bị rời rạc, không liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The disjointedness of his speech made it hard to follow his main argument. (Sự thiếu mạch lạc trong bài phát biểu của anh ấy khiến người nghe khó nắm bắt luận điểm chính.)
- The report was criticized for its disjointedness and lack of a clear structure. (Báo cáo bị chỉ trích vì tính rời rạc và thiếu một cấu trúc rõ ràng.)
- There is a certain disjointedness in the way the different departments communicate. (Có một sự thiếu liên kết nhất định trong cách các phòng ban khác nhau giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to highlight the disjointedness of something": làm nổi bật tính rời rạc, thiếu liên kết của một thứ gì đó.
- The editor's comments highlighted the disjointedness of the first draft. (Nhận xét của biên tập viên đã làm nổi bật sự thiếu mạch lạc của bản thảo đầu tiên.)
"a sense of disjointedness": một cảm giác về sự rời rạc, không gắn kết.
- Moving to a new city often brings a sense of disjointedness until you settle in. (Chuyển đến một thành phố mới thường mang lại cảm giác rời rạc cho đến khi bạn ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Disjointed (adj): rời rạc, không liên kết, không mạch lạc.
- She gave a disjointed account of the events. (Cô ấy đã kể lại các sự kiện một cách rời rạc.)
Disjoint (v): làm rời ra, tách rời, làm mất liên kết (thường dùng trong toán học hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Incoherence: sự không mạch lạc, không chặt chẽ.
- Disconnection: sự đứt đoạn, sự không liên tục.
- Fragmentation: sự phân mảnh, sự vỡ vụn.
Từ trái nghĩa
- Coherence: tính mạch lạc, tính chặt chẽ.
- Cohesion: sự gắn kết, sự liên kết.
- Continuity: tính liên tục.
Noun
- sự thiếu trật tự, thiếu tính mạch lạc