disk access
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Sự truy nhập đĩa: Quá trình đọc dữ liệu từ hoặc ghi dữ liệu lên một thiết bị lưu trữ đĩa (như ổ cứng, đĩa mềm, CD/DVD) của máy tính. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong tin học, mô tả hành động hệ thống máy tính tương tác với bộ nhớ đĩa để truy xuất hoặc lưu trữ thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The speed of disk access greatly affects the overall performance of the application. (Tốc độ truy nhập đĩa ảnh hưởng rất lớn đến hiệu suất tổng thể của ứng dụng.)
- Fragmented files can slow down disk access. (Các tập tin bị phân mảnh có thể làm chậm quá trình truy nhập đĩa.)
- This software optimizes disk access to improve loading times. (Phần mềm này tối ưu hóa việc truy nhập đĩa để cải thiện thời gian tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Random disk access": Truy nhập đĩa ngẫu nhiên. Đây là phương thức truy xuất dữ liệu ở các vị trí khác nhau trên đĩa, thường chậm hơn so với truy xuất tuần tự.
- Databases often require fast random disk access. (Các cơ sở dữ liệu thường yêu cầu tốc độ truy nhập đĩa ngẫu nhiên nhanh.)
"Sequential disk access": Truy nhập đĩa tuần tự. Phương thức đọc hoặc ghi dữ liệu liên tiếp theo một thứ tự trên đĩa.
- Video files are typically read using sequential disk access. (Các tập tin video thường được đọc bằng phương thức truy nhập đĩa tuần tự.)
Biến thể và từ gần giống
Disk Access Time (n): Thời gian truy nhập đĩa. Khoảng thời gian cần thiết để định vị và đọc/ghi dữ liệu trên đĩa.
- A solid-state drive (SSD) has a much shorter disk access time than a traditional hard drive. (Ổ cứng thể rắn (SSD) có thời gian truy nhập đĩa ngắn hơn nhiều so với ổ cứng truyền thống.)
Access (n/v): Sự truy nhập / Truy nhập. Từ rộng hơn, có thể áp dụng cho bộ nhớ, mạng hoặc tài nguyên.
- Disk I/O (n): Vào/Ra đĩa. Thuật ngữ thường dùng thay thế, nhấn mạnh vào hoạt động nhập/xuất dữ liệu với đĩa.
Từ đồng nghĩa
- Disk I/O (Input/Output): Vào/Ra đĩa.
- Storage access: Truy nhập bộ nhớ lưu trữ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương tiện khác ngoài đĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)