disk brake

Học thuật
Thân thiện
disk brake

A mechanic inspects the disk brake on a bicycle wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phanh đĩa: Một loại hệ thống phanh sử dụng một đĩa kim loại (-to) quay cùng với bánh xe kẹp phanh ( phanh) để tạo lực ma sát, từ đó làm chậm hoặc dừng chuyển động của xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most modern cars are equipped with disk brakes for better stopping power. (Hầu hết các ô tô hiện đại đều được trang bị phanh đĩa để lực phanh tốt hơn.)
    • The mechanic recommended replacing the worn disk brake. (Thợ máy khuyến nghị thay thế phanh đĩa đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vented disk brake": Phanh đĩa thông gió, một loại phanh đĩa cấu tạo rãnh thông gió để tản nhiệt tốt hơn, thường dùng cho hiệu suất cao.
    • Sports cars often use vented disk brakes to handle intense heat from repeated braking. (Xe thể thao thường sử dụng phanh đĩa thông gió để xử lý nhiệt độ cao từ việc phanh lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Disc brake: Cách viết khác (thay 'k' bằng 'c') của "disk brake", cùng một nghĩa. (Lưu ý: Đây một biến thể chính tả, không phải một từ ghép mới).
  • Brake disc / Brake disk (n): Đĩa phanh, bộ phận đĩa kim loại của hệ thống phanh đĩa.
  • Brake caliper (n): Kẹp phanh, bộ phận kẹp chặt phanh vào đĩa phanh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho toàn bộ cụm danh từ "disk brake". Các từ liên quan mô tả bộ phận hoặc loại phanh khác bao gồm:
    • Drum brake (n): Phanh tang trống, một loại phanh sử dụng phanh ép vào mặt trong của một trống tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Disk brake" một danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. "Disk brake" một thuật ngữ kỹ thuật, không liên quan đến thành ngữ thông dụng.
disk brake

A mechanic inspects the disk brake on a bicycle wheel.

Noun
  1. phanh đĩa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống