disk controller

Học thuật
Thân thiện
disk controller

The technician installs a new disk controller into the computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ điều khiển đĩa: Một mạch điện hoặc chip trong máy tính nhiệm vụ dịch các lệnh từ hệ thống sang dạng thức có thể điều khiển hoạt động củađĩa cứng (hard disk drive). đóng vai trò trung gian, quản lý việc đọc ghi dữ liệu giữa bo mạch chủ đĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old computer's disk controller failed, making the hard drive inaccessible. (Bộ điều khiển đĩa của máy tính bị hỏng, khiếncứng không thể truy cập được.)
    • Modern disk controllers are often integrated directly into the motherboard. (Các bộ điều khiển đĩa hiện đại thường được tích hợp trực tiếp vào bo mạch chủ.)
    • You need to update the driver for your disk controller. (Bạn cần cập nhật trình điều khiển cho bộ điều khiển đĩa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Integrated Disk Controller": Bộ điều khiển đĩa được tích hợp. Thuật ngữ này chỉ các bộ điều khiển đĩa một phần của bo mạch chủ hoặc bộ xử lý, thay vì một thẻ rời.

    • Most laptops use an integrated disk controller to save space. (Hầu hết máy tính xách tay sử dụng bộ điều khiển đĩa tích hợp để tiết kiệm không gian.)
  • "Disk Controller Interface": Giao diện của bộ điều khiển đĩa. Chỉ loại kết nối hoặc giao thức bộ điều khiển sử dụng (như SATA, NVMe, SCSI).

    • The SATA disk controller interface is common in many PCs. (Giao diện bộ điều khiển đĩa SATA phổ biến trong nhiều máy tính cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Controller (n): Bộ điều khiển. Một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ thiết bị hoặc mạch nào điều khiển hoạt động của một thành phần khác.

    • The game controller is wireless. (Bộ điều khiển trò chơi này không dây.)
  • Hard Disk Controller (HDC) (n): Bộ điều khiển đĩa cứng. Một biến thể cụ thể hơn của "disk controller", thường dùng để chỉ bộ điều khiển chocứng HDD truyền thống.

Từ đồng nghĩa
  • Drive controller: Bộ điều khiển ổ đĩa. (Thuật ngữ chung cho các bộ điều khiển ổ lưu trữ.)
  • Storage controller: Bộ điều khiển lưu trữ. (Thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm điều khiển cho các phương tiện lưu trữ khác ngoài đĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "disk controller" đây một danh từ ghép kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "disk controller".)

disk controller

The technician installs a new disk controller into the computer.

Noun
  1. bộ điều khiển đĩa