disk file

Học thuật
Thân thiện
disk file

A student saves a document to a disk file on the computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ kỹ thuật):
    • Tệp đĩa, tệp tin đĩa: Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trên một đĩa từ (nhưcứng, đĩa mềm) được xác định bởi một tên hoặc nhãn duy nhất trong hệ thống máy tính. Đây đơn vị cơ bản để lưu trữ truy xuất thông tin số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The program cannot run because a critical disk file is missing. (Chương trình không thể chạy một tệp đĩa quan trọng bị thiếu.)
    • You should regularly back up your important disk files. (Bạn nên thường xuyên sao lưu các tệp đĩa quan trọng của mình.)
    • The operating system manages the reading and writing of disk files. (Hệ điều hành quản lý việc đọc ghi các tệp đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disk file system": Hệ thống tệp đĩa (một cấu trúc logic để quản lý tổ chức các tệp đĩa trên mộtđĩa).

    • NTFS and FAT32 are common disk file systems. (NTFS FAT32 những hệ thống tệp đĩa phổ biến.)
  • "Disk file operation": Thao tác trên tệp đĩa (các hành động như mở, đóng, đọc, ghi tệp).

    • The application handles disk file operations efficiently. (Ứng dụng xử lý các thao tác tệp đĩa một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • File (n): Tệp, tệp tin (khái niệm chung về tập hợp dữ liệu, có thể không chỉ trên đĩa).
  • Disk (n): Đĩa (phương tiện lưu trữ vật nhưcứng, SSD).
  • Directory (n): Thư mục (cấu trúc dùng để tổ chức nhóm các tệp đĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Computer file: Tệp máy tính.
  • Digital file: Tệp kỹ thuật số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

disk file

A student saves a document to a disk file on the computer.

Noun
  1. (vi tính) tệp đĩa, tệp tin đĩa