disk jockey

disk jockey

A disk jockey plays music at a lively party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phát nhạc ghi âm: "disk jockey" (thường viết tắt DJ) chỉ người chọn phát các bản nhạc đã được thu âm cho khán giả, thường tại các đài phát thanh, câu lạc bộ, hoặc sự kiện. Họ cũng có thể giới thiệu bình luận về các bản nhạc.
dụ sử dụng
  • (Người phát nhạc đã chơi một bản phối các bài hát mới tại bữa tiệc.)
  • ( ấy làm việc như một người phát nhạc cho một đài phát thanh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a disk jockey": đóng vai trò người phát nhạc.

    • He acts as a disk jockey at weekend events. (Anh ấy đóng vai trò người phát nhạc tại các sự kiện cuối tuần.)
  • "disk jockey booth": gian phòng hoặc khu vực dành cho người phát nhạc.

    • The disk jockey booth was equipped with advanced sound equipment. (Gian phòng của người phát nhạc được trang bị thiết bị âm thanh tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • DJ (n): viết tắt phổ biến của "disk jockey".
    • The DJ announced the next song. (Người DJ thông báo bài hát tiếp theo.)
  • Disc jockey (n): cách viết khác của "disk jockey", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
  • Deck jockey (n): từ lóng, không chính thức, chỉ người phát nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Radio announcer: người thông báo trên đài phát thanh (nhưng không nhất thiết phát nhạc).
  • Music selector: người chọn nhạc (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin records: phát nhạc (hành động của disk jockey).
    • The disk jockey spins records all night. (Người phát nhạc xoay đĩa suốt đêm.)
  • Mix tracks: phối các bản nhạc.
    • He mixes tracks seamlessly during his set. (Anh ấy phối các bản nhạc một cách mượt mà trong suốt buổi phát.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the decks: ở vị trí phát nhạc (ám chỉ công việc của disk jockey).
    • She has been behind the decks for over ten years. ( ấy đã đứng sau bàn phát nhạc hơn mười năm.)