disk-jockey
/'disk,dʤɔki/ Cách viết khác : (disc-jockey) /'sisk,dʤɔki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giới thiệu và phát đĩa nhạc: Một người, thường làm việc cho đài phát thanh, có nhiệm vụ chọn lựa, giới thiệu và phát các bản nhạc từ đĩa hát cho thính giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous disk-jockey played the latest hits all night. (Người giới thiệu đĩa hát nổi tiếng đã phát những bản hit mới nhất suốt đêm.)
- He started his career as a disk-jockey at a local radio station. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một người giới thiệu đĩa hát tại một đài phát thanh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disk-jockey" (Động từ, ít phổ biến hơn): Hành động làm công việc của một disk-jockey, bao gồm chọn nhạc, giới thiệu và phát các bản nhạc.
- She enjoys disk-jockeying for her friends' parties. (Cô ấy thích làm công việc chọn và phát nhạc cho các bữa tiệc của bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Disc-jockey: Cách viết khác, phổ biến hơn, của "disk-jockey".
- DJ: Chữ viết tắt thông dụng của "disk-jockey" hoặc "disc-jockey".
- The DJ took requests from the audience. (Người DJ nhận các yêu cầu bài hát từ khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Radio presenter (chuyên về phát thanh): Người dẫn chương trình phát thanh.
- Music selector: Người chọn nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người giới thiệu đĩa hát (trong chương trình ca nhạc ở đài phát thanh)