disk-jockey

/'disk,dʤɔki/ Cách viết khác : (disc-jockey) /'sisk,dʤɔki/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người giới thiệu đĩa hát (trong chương trình ca nhạcđài phát thanh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

disk-jockey
He works as a disk-jockey at the local radio station.